Overrated and Underrated là gì? Cách dùng & ví dụ dễ hiểu
Hai tính từ tiếng Anh dùng để chỉ sự đánh giá quá cao hoặc thấp hơn giá trị thực tế.
Overrated and underrated là gì? Đây là hai cụm từ tiếng Anh xuất hiện rất nhiều trong các bài review phim, âm nhạc, sách hay thậm chí trong các cuộc trò chuyện đời thường. Dù phổ biến nhưng không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng sao cho đúng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm trọn khái niệm, sự khác biệt cũng như cách áp dụng linh hoạt của overrated và underrated trong giao tiếp hàng ngày.
Overrated là gì?
Overrated (tính từ) dịch sang tiếng Việt có nghĩa là được đánh giá cao hơn thực tế.
Một thứ được gọi là "overrated" khi nó nhận được sự ca ngợi, khen ngợi hoặc sự quan tâm vượt quá giá trị thực của nó. Nó có thể là một bộ phim, một bài hát, một nhà hàng, hay thậm chí là một trào lưu

👉 Ví dụ:
That movie was so overrated. Everyone said it was amazing, but I found it boring.
(Tạm dịch: Bộ phim đó được đánh giá quá cao. Ai cũng nói hay lắm, nhưng tôi thấy chán.)
This restaurant is totally overrated. The food was average and too expensive.
(Tạm dịch: Nhà hàng này được thổi phồng quá mức. Món ăn bình thường mà giá lại đắt.)
Nguyên nhân một thứ bị "overrated" thường là do hiệu ứng đám đông, chiến lược marketing mạnh mẽ hoặc sự kỳ vọng của công chúng được đẩy lên quá cao.
Underrated là gì?
Ngược lại với overrated, underrated có nghĩa là bị đánh giá thấp hơn thực tế.
Một thứ bị coi là "underrated" khi nó tốt, chất lượng, đáng được khen nhiều hơn nhưng lại không nhận được sự chú ý hoặc công nhận xứng đáng. Đó có thể là một tài năng tiềm ẩn, một sản phẩm chất lượng, hoặc một địa điểm du lịch độc đáo.

👉 Ví dụ:
That indie band is so underrated. Their music is amazing but not many people know them.
(Tạm dịch: Ban nhạc indie đó bị đánh giá thấp. Âm nhạc của họ rất hay nhưng ít người biết đến.)
This book is underrated. It’s actually one of the best I’ve ever read.
(Tạm dịch: Cuốn sách này bị đánh giá thấp quá. Nó thực sự là một trong những cuốn hay nhất tôi từng đọc.)
Lý do một thứ "underrated" có thể do thiếu quảng bá, không đúng thời điểm, hoặc đơn giản là giá trị của nó chưa được nhiều người nhìn thấy.
Overrated và Underrated trong đời sống hàng ngày
Biết được Overrated and underrated là gì thì mọi người cũng phần nào hiểu được cách dùng rồi. Hai khái niệm này không chỉ dùng để đánh giá phim ảnh hay âm nhạc mà còn được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Du lịch: Một điểm du lịch nổi tiếng nhưng đông đúc, dịch vụ kém có thể bị coi là overrated. Ngược lại, một nơi hoang sơ, ít người biết đến nhưng có cảnh đẹp tuyệt vời lại là "viên ngọc" underrated.
Công nghệ: Một sản phẩm công nghệ được truyền thông ca ngợi hết lời nhưng hiệu năng không như mong đợi là "overrated". Một ứng dụng hữu ích nhưng ít người dùng lại là "underrated".
Văn hóa: Một cuốn sách, một tác phẩm nghệ thuật có giá trị lớn về nội dung nhưng không bán chạy có thể là "underrated".
Thảo luận trên mạng xã hội: Nhiều người hay dùng để thể hiện quan điểm cá nhân về một xu hướng, nghệ sĩ, sản phẩm nào đó.
Trong giao tiếp hằng ngày: Khi bạn muốn nói thẳng suy nghĩ của mình về cái gì đó bị thổi phồng hoặc bị lãng quên.
Những tựu chung, đây là những từ mang tính chủ quan. Khi nói “overrated” hay “underrated”, tức là bạn đang bày tỏ quan điểm cá nhân, chứ không phải một sự thật tuyệt đối.
Một số từ đồng nghĩa với Overated và Underrated
Tiếng Anh vốn dĩ rất phong phú, nên ngoài hai từ quen thuộc này, còn có nhiều cách diễn đạt khác mang ý nghĩa tương tự hoặc trái ngược. Việc biết thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp, tránh lặp từ và diễn đạt ý kiến một cách tự nhiên, “bản xứ” hơn.

1. Từ đồng nghĩa với Overrated (được đánh giá quá cao)
- Overvalued: được coi trọng quá mức
- Overhyped: được thổi phồng quá đà (hay dùng trong marketing, quảng cáo)
- Exaggerated: phóng đại, làm quá lên
- Glorified: tô vẽ, ca ngợi quá mức
- Overappreciated: được đánh giá cao hơn thực tế
2. Từ đồng nghĩa với Underrated (bị đánh giá thấp)
- Underappreciated: không được trân trọng đúng mức
- Overlooked: bị bỏ qua, không được chú ý
- Unrecognized: chưa được công nhận xứng đáng
- Ignored: bị phớt lờ
- Undervalued: bị coi nhẹ, đánh giá thấp giá trị
Hai từ overrated và underrated tuy đơn giản nhưng lại chứa đựng sắc thái rất thú vị, giúp bạn bày tỏ quan điểm một cách thẳng thắn và cá tính hơn. Lần tới khi muốn nói về một bộ phim bị thổi phồng hay một nghệ sĩ tài năng chưa được công nhận đúng mức, bạn sẽ biết cách chọn từ sao cho chuẩn và “chất”. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có câu trả lời trọn vẹn cho thắc mắc: Overrated and Underrated là gì?
Đăng nhập
Bạn mới biết đến Chanh Tươi Review? Đăng ký
Chúng tôi sẽ gửi đường link lấy lại mật khẩu vào Email của bạn. Vui lòng nhập chính xác Email:
Bình luận 0 Bình luận
Chanh Tươi Review trân trọng mọi ý kiến đóng góp. Đánh giá của bạn có thể giúp hàng ngàn người khác đưa ra quyết định mua hàng chính xác. Xem chính sách bình luận .