Cập nhật biểu phí MBBank mới nhất năm 2026 bạn cần phải biết
Thông tin về các loại phí MBBank: Phí phát hành thẻ, phí thường niên, Phí chuyển khoản,…
Thẻ ngân hàng MBBank ngày càng được nhiều khách hàng lựa chọn. Ngoài điều kiện mở thẻ thì biểu phí MBBank chính là điều mà khách hàng quan tâm. Hãy cùng tìm hiểu về các loại phí hiện hành của MBBank thông qua bài viết dưới đây!
Biểu phí tài khoản và chuyển tiền MBBank
MB Bank hiện áp dụng chính sách miễn nhiều loại phí cơ bản đối với tài khoản thanh toán và giao dịch chuyển tiền, giúp khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ ngân hàng thuận tiện và tiết kiệm chi phí hơn. Các khoản phí phổ biến liên quan đến tài khoản và chuyển tiền được áp dụng như sau:
1. Phí mở và quản lý tài khoản
- Mở tài khoản thanh toán: Miễn phí.
- Phí quản lý/duy trì tài khoản: Miễn phí.
- Số dư tối thiểu: Không yêu cầu duy trì số dư tối thiểu trong tài khoản.
Nhờ đó, khách hàng có thể mở và sử dụng tài khoản thanh toán tại MBBank mà không phải lo lắng về phí duy trì hàng tháng.
2. Phí chuyển tiền
Đối với các giao dịch chuyển tiền, MBBank áp dụng chính sách ưu đãi đối với các giao dịch thực hiện qua ngân hàng điện tử:
- Chuyển tiền trong hệ thống MBBank (App/Internet Banking): Miễn phí.
- Chuyển tiền liên ngân hàng (App/Internet Banking): Miễn phí.
- Chuyển tiền thực hiện tại quầy giao dịch: Áp dụng theo biểu phí hiện hành của ngân hàng.
Điều này giúp khách hàng thực hiện các giao dịch chuyển khoản nhanh chóng thông qua ngân hàng số mà không phát sinh chi phí chuyển tiền.
3. Phí dịch vụ thông báo biến động số dư MBBank
Kể từ ngày 15/08/2023, MB Bank chính thức điều chỉnh mức phí đối với dịch vụ SMS Banking dành cho khách hàng cá nhân. Cụ thể:
- Thông báo biến động số dư qua SMS Banking sẽ được thu phí sử dụng dịch vụ hàng tháng với mức 20.000 đồng/tháng/số
- Thông báo biến động số dư trên ứng dụng MBBank sẽ được miễn phí sử dụng. Khách hàng có thể theo dõi biến động số dư trực tiếp trên ứng dụng ngân hàng số của MB mà không phát sinh chi phí hàng tháng.
Như vậy, khách hàng có thể lựa chọn nhận thông báo biến động số dư qua SMS (có phí) hoặc theo dõi miễn phí trên ứng dụng ngân hàng số để quản lý tài khoản một cách thuận tiện.
4. Một số phí dịch vụ liên quan khác được miễn
Ngoài phí tài khoản và chuyển tiền, MBBank cũng triển khai chính sách miễn nhiều loại phí khi sử dụng ngân hàng điện tử, bao gồm:
- Miễn phí duy trì dịch vụ ngân hàng điện tử.
- Miễn phí thông báo biến động số dư trên ứng dụng.
- Miễn phí rút tiền không cần thẻ tại ATM của MB.
Các chính sách này giúp khách hàng dễ dàng quản lý tài khoản, thực hiện giao dịch và theo dõi biến động số dư trực tiếp trên ứng dụng ngân hàng số của MBBank mà không phải trả thêm chi phí.
Các loại biểu phí thẻ MBBank bạn nên biết: Phí phát hành, phí thường niên,….
Hiện tại, MBBank đã phát hành nhiều loại thẻ khác nhau, trong đó được chia làm 2 nhóm chính là nhóm thẻ ghi nợ và nhóm thẻ tín dụng. Các loại phí dịch vụ đều được phân chia dựa theo từng loại thẻ khác nhau.

Về biểu phí thẻ tín dụng MBBank
MBBank hiện đang phát hành đa dạng các loại thẻ tín dụng với các hạng mức chuẩn, vàng, bạch kim. Tùy theo từng loại thẻ tín dụng mà mức phí sẽ khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh biểu phí MBBank cho thẻ tín dụng của MBBank:
| Loại phí | Dòng Classic / Gold / Modern Youth | Dòng Platinum / Visa Priority | Dòng JCB Ultimate | Dòng Visa Infinite / Mastercard World Elite |
| Phí phát hành (PVC) | Miễn phí (đến 31/01/2026) | Miễn phí (Cho KH Priority/Private) | 500.000 VNĐ (Thẻ kim loại: 2tr) | 4.000.000 VNĐ |
| Phí thường niên | 199.000 VNĐ (Miễn phí nếu chi tiêu ≥ 20tr/năm) | 399.000 VNĐ (Miễn phí nếu chi tiêu ≥ 50tr/năm) | 800.000 VNĐ (Miễn phí nếu chi tiêu ≥ 100tr/năm) | 5.999.000 VNĐ (Miễn phí nếu AUM ≥ 5 tỷ hoặc chi tiêu ≥ 300tr/năm) |
| Rút tiền mặt (tại ATM MB) | 4% (Tối thiểu 100k) | 4% (Tối thiểu 100k) | 4% (Tối thiểu 100k) | 4% (Tối thiểu 100k) |
| Phí chuyển đổi ngoại tệ | 2,0% | 0,5% | 0,5% | Miễn phí |
| Lãi suất (năm) | 30% | 25% - 30% | 25% | 22.9% |
| Phạt chậm thanh toán | 6% (Min 200k) | 6% (Min 200k) | 6% (Min 200k) | 6% (Min 200k) |
Ngoài ra, bạn cũng cần chú ý đến các khoản phí sau có thể phát sinh.
Phí trả góp:
- Nếu chọn trả phí đầu kỳ: 0.8%/tháng trên giá trị giao dịch.
- Nếu chọn trả phí hàng kỳ: 1.2%/tháng trên giá trị giao dịch.
- Riêng trả góp bảo hiểm MBLife: Miễn phí (áp dụng qua App MBBank).
Phí thay đổi hạn mức:
- Lần đầu: Miễn phí.
- Từ lần thứ 2 trở đi: 70.000 VNĐ/lần.
Phí ngừng sử dụng thẻ (Đóng thẻ):
- Thẻ vật lý có hạn mức: Miễn phí nếu đóng sau 12 tháng. Nếu đóng trong vòng 12 tháng kể từ khi kích hoạt sẽ thu 200.000 VNĐ.
- Thẻ phi vật lý (Digital Card): Miễn phí.
Ưu đãi đặc biệt: Khách hàng hạng MB Priority hoặc MB Private được miễn hầu hết các phí phát hành và phí thường niên cho các dòng thẻ Platinum trở xuống.
Nếu bạn thường xuyên đi nước ngoài hoặc mua sắm online trên các trang web quốc tế, dòng Visa Infinite hoặc JCB Ultimate là lựa chọn tốt nhất vì phí chuyển đổi ngoại tệ rất thấp (hoặc miễn phí), giúp tiết kiệm đáng kể chi phí.
=> Chi tiết biểu phí thẻ tín dụng xem tại đây!
Nếu chưa có tài khoản MBBank, bạn có thể đăng ký online miễn phí bằng cách tải app tại đây:
Biểu phí thẻ đa năng Hi-Collection
Dòng thẻ này có đặc điểm khác biệt là tích hợp cả thẻ ATM (Debit) và thẻ Tín dụng (Credit) trên cùng 1 con chip. Dưới đây là bảng tổng hợp biểu phí của loại thẻ này:
| Loại phí | Thẻ Hi-Green, Hi-LOL, ShopeeFood, Hi-Slaydy, Hi-Cashback, Hi-Ads | Thẻ Hi Be The Sky (SkyCloud, Daybreak, Starlight, Apeiron) | Thẻ Đa năng Kim loại (Lucky Charm, ACE...) |
| Phí phát hành thẻ vật lý | 70.000 VNĐ | Từ 70.000 - 1.800.000 VNĐ (tùy phiên bản quà tặng) | 10.000.000 VNĐ |
| Phí thường niên (Thẻ có hạn mức) | 199.000 VNĐ/năm (Miễn phí nếu chi tiêu ≥ 20tr/năm) | Miễn phí năm đầu. Từ năm 2: 60.000 - 150.000 VNĐ | Theo dòng thẻ định danh (Visa/JCB/Mastercard) |
| Rút tiền mặt tại ATM MB | 1.000 VNĐ / lần (Rất rẻ so với thẻ tín dụng thường) | 1.000 VNĐ / lần | 1.000 VNĐ / lần |
| Phí chuyển đổi ngoại tệ | 2,0% | 0,5% - 2,0% | 2,0% |
| Lãi suất (năm) | 30%/năm | 30%/năm | 30%/năm |
| Phạt chậm thanh toán | 6% (Min 200k) | 6% (Min 200k) | 6% (Min 200k) |
Những điểm "khác biệt" cực kỳ quan trọng của dòng Hi-Collection:
Phí rút tiền mặt siêu rẻ: Khác với thẻ tín dụng thông thường (thu 4% tối thiểu 100k), thẻ Hi-Collection rút tiền tại ATM MB chỉ mất 1.000 VNĐ/lần. Đây là ưu điểm lớn nhất của dòng thẻ này.
Phí thường niên chia theo trạng thái thẻ:
- Thẻ không có hạn mức tín dụng (thẻ ATM): Phí chỉ từ 90k - 120k/năm.
- Thẻ có hạn mức tín dụng: Phí từ 199k - 299k/năm (có điều kiện miễn phí chi tiêu).
Phí đóng thẻ (Ngừng sử dụng):
- Nếu bạn đóng thẻ khi mới dùng dưới 1 năm: Thu phí 100.000 VNĐ.
- Nếu dùng trên 1 năm: Miễn phí.
Phí trả góp:
- Phí đăng ký trả góp tương tự thẻ tín dụng thường (0.8% - 1.2%/tháng).
- Phí tất toán trước hạn: 2% số tiền trả góp (tối thiểu 100.000 VNĐ).
Thẻ phi vật lý (Digital Card): Đa số đều được Miễn phí phát hành (trừ dòng SkyCloud thu 50k).
Lời khuyên: Dòng thẻ Hi-Collection này cực kỳ phù hợp cho các bạn trẻ, sinh viên hoặc người mới đi làm vì phí phát hành rẻ, mẫu mã đẹp (Hi-LOL, ShopeeFood) và đặc biệt là phí rút tiền mặt tại ATM rất thấp như một chiếc thẻ ATM bình thường.MBBank cho thẻ ghi nợ
=> Chi tiết biểu phí thẻ tín dụng xem tại đây!
Biểu phí thẻ ghi nợ nội địa MBBank
Thẻ ghi nợ nội địa được khách hàng sử dụng để thực hiện các giao dịch như rút tiền, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn tiêu dùng đúng với hạn mức mà người sử dụng nộp vào trong tài khoản. Đặc biệt, mức chi tiêu của loại thẻ này sẽ thấp hơn so với tổng hạn mức có trong thẻ.
| Thẻ Active Plus | Thẻ Bank Plus | Thẻ sinh viên | Thẻ quân đội | Thẻ MB Private/ MB Vip | |
| Phí phát hành thẻ | Miễn phí đối với khách nhận lương qua tài khoản Khách vãng lai: 50.000đ | 40.000đ | 40.000đ | Miễn phí | Miễn phí |
| Phí cấp lại thẻ | 50.000đ/lần | 30.000đ/lần | 30.000đ/lần | 30.000đ/lần | Miễn phí |
| Phí cấp lại pin | 20.000đ/lần | Miễn phí | |||
| Phí ngưng sử dụng thẻ | 50.000đ/thẻ | Miễn phí | |||
| Phí chuyển khoản | 3.000đ/lần | ||||
| Phí quản lý thẻ | 8.800đ/tháng. Nếu số dư trong thẻ lớn hơn 2 triệu đồng thì được miễn phí | ||||
| Phí rút tiền tại ATM | Tại ATM MBBank: 500đ - 3.000đ tùy vào số tiền cần rút Tại ATM khác: 3.000đ/lần | ||||
| Phí truy vấn số dư tài khoản tại ATM | Tại ATM MBBank: Miễn phí Tại ATM khác: 500đ/lần | ||||
| Phí sao kê giao dịch gần nhất | Tại ATM MBBank: Miễn phí Tại ATM khác: 500đ/lần | ||||
| Phí đổi mã pin tại ATM | Tại ATM MBBank: Miễn phí Tại ATM khác: 1.500đ/lần | ||||
Biểu phí thẻ ghi nợ quốc tế MBBank
Thẻ ghi nợ quốc tế MBBank có thể sử dụng để giao dịch được ở bất kỳ địa điểm nào trên toàn thế giới.
Loại thẻ này được sản xuất ra bằng công nghệ tiên tiến nhất và được trang bị thêm một chiếc thẻ chip để lưu trữ thông tin của chủ sở hữu. Chính vì vậy người sử dụng không cần phải quá lo lắng đến vấn đề bị lộ thông tin
Dưới đây là bảng biểu phí MB Bank của thẻ ghi nợ quốc tế:
Loại phí | Mức phí |
| Phí phát hành thẻ | Đối với khách nhận lương qua tài khoản: miễn phí phát hành thẻ Đối với khách hàng khác: 50.000đ |
| Phí thường niên | Miễn phí với thẻ Visa Debit Platinum Từ 60.000đ – 100.000đ đối với các thẻ còn lại |
| Phí cấp lại pin | 20.000đ/lần |
| Phí cấp lại thẻ | 60.000/thẻ |
| Phí chuyển khoản | Tại ATM MBBank: Miễn phí Tại ATM khác: 2.000đ |
| Phí rút tiền | Tại ATM MBBank: Miễn phí Tại ATM khác: 2.000đ Tại ATM khác ở nước ngoài: 3% số tiền giao dịch |
| Phí đổi mã pin | Miễn phí |
| Phí truy vấn số dư | Tại ATM MBBank: Miễn phí Tại ATM khác: 1.000đ |
| Phí ngưng sử dụng | 100.000đ |
>>> Xem thêm: Thẻ MBBank rút được ngân hàng nào? Phí rút, cách rút ở ngân hàng khác
Biểu phí tài khoản số đẹp MBBank

Tài khoản số đẹp MB là dãy số có cấu trúc hài hòa, chứa những con số may mắn và có ý nghĩa đặc biệt với chủ tài khoản. Các số tài khoản đẹp như số phát tài, phát lộc, tứ quý, tam hoa… luôn là dãy số được nhiều khách hàng tìm kiếm. Bên cạnh giá tài khoản số đẹp, mức phí sử dụng cũng là một trong những vấn đề được nhiều khách hàng quan tâm.
Dưới đây bảng biểu phí MB Bank tài khoản số đẹp của khách hàng cá nhân:
Loại phí | Mức phí |
| Phí mở tài khoản số đẹp | Miễn phí: Số tài khoản trùng số điện thoại. |
| Có phí (10 triệu – 100 triệu): Số tứ quý, số tiến,… | |
| Phí quản lý tài khoản ( gói MB Private - KH sử dụng tk số đẹp, thẻ ghi nợ MB VIP) | 100.000đ/tháng |
| Phí quản lý tài khoản thấu chi/ rút vốn nhanh | 50,000đ/ tháng. |
| Phí quản lý tài khoản Nhà đầu tư | 5,000đ/ tài khoản/ tháng. |
| Đóng tài khoản thanh toán ngoại tệ | 5 USD/ 5 EUR/ ngoại tệ khác quy đổi 5 USD. |
| Đóng tài khoản thanh toán | 50,000đ |
| Đăng ký đặt lệnh chuyển tiền tự động | 50,000đ/ lần đăng ký. |
| ủy đăng ký đặt lệnh chuyển tiền tự động | Miễn phí. |
| Tạm khóa/ Phong tỏa tài khoản/ TTK/ Số dư tiền gửi tiết kiệm/ Số dư tiền gửi có kỳ hạn theo yêu cầu KH hoặc theo văn bản ủy quyền của KH. | 200,000đ/ lần. |
| Sao kê tài khoản, sổ phụ định kỳ hàng tháng | 5,000đ/ tháng hoặc 0,5 USD/ tháng. |
| Phí fax sổ phụ, chứng từ theo yêu cầu KH | 5,000đ/ tờ. |
| Đóng tài khoản thấu chi/ rút vốn nhanh | 100,000đ |
Bài viết trên đây đã cung cấp khá đầy đủ cho bạn những thông tin về các mức phí MBBank. Đây là cơ sở để bạn biết được những loại phí mà mình phải trả khi sử dụng dịch vụ thẻ của ngân hàng này. Hy vọng những thông tin trên hữu ích với bạn , giúp bạn nắm rõ về biểu phí MBBank trong nay rồi nhé!
Đăng nhập
Bạn mới biết đến Chanh Tươi Review? Đăng ký
Chúng tôi sẽ gửi đường link lấy lại mật khẩu vào Email của bạn. Vui lòng nhập chính xác Email:
Bình luận 0 Bình luận
Chanh Tươi Review trân trọng mọi ý kiến đóng góp. Đánh giá của bạn có thể giúp hàng ngàn người khác đưa ra quyết định mua hàng chính xác. Xem chính sách bình luận .