Dầu gội tím từ lâu đã được xem là “cứu tinh” cho mái tóc tẩy, tóc nhuộm sáng khi đối mặt với tình trạng ngả vàng, xỉn màu chỉ sau vài lần gội. Tuy nhiên, không phải sản phẩm nào cũng vừa khử vàng hiệu quả vừa giữ được độ mềm mượt cho tóc – nhất là với nền tóc đã yếu và dễ khô xơ. Chính vì vậy, bài viết này sẽ chọn lọc Top 5 dầu gội đầu tím nên dùng nếu muốn khử vàng mà tóc vẫn mềm, dựa trên hiệu quả trung hòa brassiness, khả năng làm sạch và mức độ thân thiện với tóc tẩy.
Chọn dầu gội tím nên ưu tiên điều gì?
Khi chọn dầu gội màu tím cho tóc tẩy có nhiều điều cần quan tâm nhưng 2 điều sau cần đặc biệt chú ý:
Khả năng khử vàng và nồng độ sắc tím
Khả năng khử vàng là yếu tố quan trọng nhất khi đánh giá dầu gội sắc tím. Sản phẩm này được thiết kế để trung hòa các tông màu vàng và đồng không mong muốn trên tóc tẩy, tóc vàng, tóc bạc hoặc tóc highlight, giúp màu tóc trở nên lạnh và trong hơn.
Tuy nhiên, nồng độ sắc tím cao không đồng nghĩa tuyệt đối với khả năng khử vàng tốt. Hiệu quả khử vàng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như loại pigment được sử dụng (Violet 43, HC Blue No.12…), kích thước hạt màu, khả năng bám lên sợi tóc cũng như nền tóc thực tế của từng người.
Trong điều kiện công thức được cân chỉnh hợp lý, các sản phẩm có nồng độ sắc tố tím cao thường cho hiệu quả khử vàng rõ rệt và nhanh hơn, đặc biệt trên nền tóc tẩy nhiều lần hoặc tóc có mức độ brassiness mạnh.
Cách kiểm tra: Bạn có thể nhìn vào màu sắc của dầu gội trong chai. Nếu màu tím đậm và rực rỡ, khả năng cao nó có nồng độ sắc tố cao. Một số sản phẩm cũng ghi rõ mức độ "tím" trên bao bì (ví dụ: intense violet, extra strength).
- Tím nhạt: phù hợp cho tóc nhuộm nhẹ, tóc màu vàng sáng tự nhiên muốn giảm brassiness nhẹ.
- Tím đậm: phù hợp tóc tẩy nhiều lần, tóc bạch kim / bạch kim xám, tóc có brassiness mạnh.
Chọn tính tím mạnh nếu tóc bạn dễ ngả vàng và cần trung hòa sâu.
Thành phần dưỡng ẩm và nuôi dưỡng
Dầu gội tím thường được sử dụng cho tóc đã qua xử lý hóa chất (tẩy, nhuộm), loại tóc này có xu hướng khô và hư tổn. Do đó, việc chọn một sản phẩm có chứa các thành phần dưỡng ẩm và nuôi dưỡng là rất cần thiết để giữ cho tóc không bị khô xơ và duy trì độ mềm mượt.
Các thành phần nên tìm: Glycerin, hyaluronic acid, keratin, dầu tự nhiên (argan oil, coconut oil, jojoba oil), bơ hạt mỡ (shea butter), protein lúa mì (wheat protein) hoặc các chiết xuất thực vật khác.
Những thành phần này sẽ giúp phục hồi độ ẩm, làm tóc chắc khỏe hơn và ngăn ngừa tình trạng tóc khô, dễ gãy sau khi sử dụng dầu gội tím.
Ngoài độ tím và thành phần dưỡng, dầu gội tím nên đáp ứng thêm các tiêu chí:
- Độ pH cân bằng (≈ 5.5–6.5): hạn chế khô xơ, không làm tóc xỉn nhanh
- Khả năng làm sạch vừa phải: không sulfate mạnh gây khô tóc tẩy
- Không làm bám tím loang lổ: màu tím lên đều, không ám tóc
- Không gây kích ứng da đầu: đặc biệt với da đầu nhạy cảm
Bảng so sánh các sản phẩm dầu gội tím tốt nhất theo đánh giá của Chanh Tươi Review:
| Tiêu chí | Olaplex No.4P | Moroccanoil Blonde Perfecting | Elgon Silver Colorcare | Karseell No Yellow | Fanola (1000ml) |
|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí trong TOP | Tổng thể tốt nhất | Nhiều dưỡng cho tóc khô | Khử vàng mạnh tầm trung | Giá rẻ – kinh tế | Dung tích lớn |
| Điểm nổi bật nhất | Khử vàng rất nhanh + phục hồi liên kết tóc | Giữ màu lạnh nhưng tóc vẫn mềm mượt | Đưa tóc level cao về tông lạnh cực nhanh | Hiệu quả ổn so với giá | Sắc tím đậm, dùng tiết kiệm |
| Khả năng khử vàng | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐☆ | ⭐⭐⭐⭐☆ |
| Nồng độ sắc tím | Cao | Cao | Cao | Khá | Cao |
| Thời gian lưu khuyến nghị | 1–3 phút | 3–5 phút | 3–5 phút | 3–5 phút | 3–5 phút |
| Độ làm khô tóc | Trung bình | Ít khô tóc | Khá khô | Trung bình | Khá khô |
| Nguy cơ bám tím | Khá cao | Khá | Khá | Trung bình | Khá cao |
| Trải nghiệm khi gội | Gel tím đậm, ít bọt | Gel lỏng, bọt mịn, mùi argan | Gel tím sẫm, nhiều bọt | Gel lỏng, mùi nước hoa | Gel tím đậm, mùi nhẹ |
| Đối tượng phù hợp nhất | Tóc level 9–10, bạch kim, xám, tóc dầu | Tóc blonde, tóc bạc, tóc khô xơ | Tóc tẩy lên level cao | Tóc xám khói, bạch kim, pastel | Tóc vàng đậm, bạch kim |
| Giá tham khảo | ~700–800k | ~550–680k | ~380k | ~150–175k | ~230–255k |