99+ biệt danh hay theo tên, tính cách, phong cách độc đáo
Cách thú vị để thể hiện tình cảm, sự thân thiết và cá tính riêng của từng người.
Một biệt danh hay, ý nghĩa là cách chúng ta thể hiện tình cảm, sự chân trọng của mình với mọi người. Nếu bạn chưa biết đặt biệt danh cho cho người yêu, bạn bè hay bé yêu của mình hãy tham khảo list biệt danh dễ thương, độc đáo nhất trong bài viết này nhé!
Đặt biệt danh siêu cute cho bé gái
Biệt danh cho bé gái không chỉ là cách gọi thân mật trong gia đình mà còn là món quà đầu đời đầy yêu thương cha mẹ dành tặng con. Một biệt danh dễ thương, ý nghĩa sẽ khiến bé luôn cảm thấy được yêu thương, đồng thời tạo nên dấu ấn đặc biệt trong lòng mọi người xung quanh. Nếu bạn đang tìm kiếm những cái tên vừa ngọt ngào, vừa đáng yêu cho công chúa nhỏ của mình, thì đừng bỏ qua loạt gợi ý dưới đây!

🌸 Biệt danh dễ thương cho bé gái
- Bé Bông
- Cún Con
- Mèo Nhí
- Mít Ướt
- Bé Na
- Tép
- Bông Gòn
- Mầm Non
- Cún Ú
- Sóc Nâu
🍬 Biệt danh ngọt ngào như kẹo
- Kẹo Ngọt
- Mật Ong
- Bánh Bao
- Chè Khúc Bạch
- Caramen
- Kem Dâu
- Miu Miu
- Trà Sữa
- Bắp Rang
- Dâu Tây
🧚 Biệt danh độc lạ, đáng nhớ
- Tiểu Thư Cà Phê
- Nấm Lùn Siêu Nhân
- Công Chúa Ngủ Gật
- Bé Chanh Chua
- Mít Sữa
- Nhím Nhỏ
- Xoài Non
- Bánh Tráng Cuốn
- Bé Hồng Hạc
- Cà Rốt Nhí
🌼 Biệt danh theo tính cách
- Bé Dịu Dàng
- Em Hay Cười
- Cô Nàng Bướng Bỉnh
- Bé Lém Lỉnh
- Nàng Lười
- Cô Tò Mò
- Bé Hát Vui
- Cô Nàng Hài Hước
Xem thêm: Nhiều biệt danh cho bé gái hay, ý nghĩa
Đặt biệt danh đặc biệt cho bé trai
Đặt biệt danh cho con không chỉ là cách gọi yêu thương hàng ngày mà còn gửi gắm bao niềm tin, mong ước của bố mẹ. Với các bé trai, một biệt danh đặc biệt sẽ giúp con thêm phần đáng yêu, cá tính và để lại dấu ấn riêng. Nếu bạn đang tìm những cái tên dễ thương, ý nghĩa nhưng vẫn độc đáo, đừng bỏ qua gợi ý đặt biệt danh đặc biệt cho bé trai dưới đây!

💙 Biệt danh dễ thương, ngộ nghĩnh
- Cún con
- Sóc Nhí
- Gà Bông
- Nhím Nhí
- Cốm
- Bắp
- Khoai Tây
- Sữa
- Bống
- Tí Chuột
💙 Biệt danh độc đáo, cá tính
- Sấm Nhỏ
- Cá Mập Con
- Tia Chớp
- Lửa Nhỏ
- Chàng Ú
- Soái Ca Mini
- Boss Nhí
- Siêu Nhân Bé
- Đô Đô
- Bé Đại Ca
💙 Biệt danh mang ý nghĩa may mắn, tích cực
- Lucky
- Sunny
- Hổ Con
- Đại Phúc
- Lộc Nhí
- Tài Tí
- Bảo Bối
- Nhất Con
- Phú Quý
- Bình An
Biệt danh hay cho người yêu, crush là nam
Đối với người yêu thì biệt danh giống như một chất xúc tác đặc biệt, khiến cho mối quan hệ trở nên ngọt ngào hơn rất nhiều. Bởi nếu chỉ “anh ơi, em à” thì nghe cũng chẳng ai phát hiện được các bạn có là người yêu của nhau hay không.
Bởi vậy, biệt danh sinh ra để làm mới, tăng ngọt ngào và cả sự “sở hữu” vì chỉ người yêu bạn mới được gọi bạn như vậy.

🧸 Biệt danh dễ thương, tình cảm:
- Gấu iu
- Cún con
- Heo mập
- Bé yêu
- Anh iu
- Chồng iu
- Sếp nhỏ
- Cục cưng
- Đồ ngốc đáng yêu
- Nắng của em
😂 Biệt danh hài hước, lầy lội:
- Đầu đất
- Đồ đáng ghét
- Sầu riêng di động
- Cục nợ đời em
- Đồ hâm hấp
- Đẹp trai số 2 không ai số 1
- Heo ham ăn
- Đồ mê gái
- Đại ca giả trân
- Crush không biết điều
🥰 Biệt danh ngọt ngào, lãng mạn:
- Hoàng tử ngủ gật
- Mặt trời bé con
- Sói ca
- Nam thần
- My baby
- Tình đầu quốc dân
- Chàng thơ
- Ảnh
- Ông xã
- My love
Xem thêm:
Biệt danh cho người yêu, crush là nữ
Những biệt danh hay, cute, đáng yêu chính là liều thuốc sưởi ấm trái tim con người, là một thứ gì đó làm cho các mối quan hệ trở nên ngọt ngào, yêu thương hơn.
Nhưng bạn đang phân vân không biết đặt biệt danh như thế nào cho những người quan trọng với bạn thì hãy tham khảo dưới đây nhé:

💖 Biệt danh ngọt ngào – dễ thương
- Bé Yêu
- Công Chúa Nhỏ
- Mèo Con
- Em Bé
- Bánh Bao
- Kẹo Ngọt
- Cục Cưng
- Bae
- Mochi
- Bé Ú
😝 Biệt danh lầy lội – hài hước
- Nóc Nhà
- Nữ Đại Ca
- Sư Tử Hà Đông
- Bà La Sát
- Mụ Lùn
- Quỷ Nhỏ
- Chanh Chua
- Cô Giáo “Khó Tính”
- Gấu Mắm
- Bánh Tráng Mắm Ruốc
🌸 Biệt danh theo cảm xúc, tính cách
- Nắng Nhỏ
- Mây Lười
- Mắt Nai
- Mít Ướt
- Lười Yêu
- Đanh Đá
- Bướng Bé
- Cô Gái Nhỏ
- Hoa Nắng
- Nụ Cười Xinh
Đặt biệt danh siêu bá đạo cho bạn thân
Tình bạn không chỉ được lưu giữ qua những kỷ niệm, mà còn thể hiện rõ nét qua những biệt danh độc đáo mà bạn đặt cho nhau. Dù là hài hước, “lầy lội”, dễ thương hay bá đạo, việc đặt biệt danh cho bạn thân luôn mang lại tiếng cười và gắn kết thêm tình cảm. Cùng khám phá những biệt danh siêu thú vị, đậm cá tính dưới đây để gọi nhau mỗi ngày thêm vui nhé!

💥 Biệt danh bá đạo cho bạn thân (Nam & Nữ dùng chung)
- Đấng Toàn Năng
- Não Cá Vàng Cấp Vũ Trụ
- Idol Không Ai Theo
- Thánh Chém Gió
- Siêu Nhân Trùm Ngủ
- Thần Ăn Vặt
- Đẹp Nhưng Không Não
- Thánh Lười Lên Hương
- Cục Nợ Quốc Dân
- Gương Mẫu Giả Trân
🔥 Biệt danh bá đạo cho bạn thân là nam
- Ông Hoàng Drama
- Trùm Quậy Khu B
- Tổng Tài Dở Hơi
- Trai Hư Version Béo
- Soái Ca Mì Tôm
- Đầu Gấu Ảo
- Cục Gạch Biết Nói
- Hotboy Tự Phong
- Cây Hài Vũ Trụ
- Bảnh Từ Trong Nôi
🤯 Biệt danh bá đạo cho bạn thân là nữ
- Nữ Hoàng Sân Si
- Bánh Bèo Siêu Cấp
- Mụ Nội Trợ Độc Thân
- Đanh Đá Lành Tính
- Công Chúa Hết Pin
- Nóc Nhà Di Động
- Tiểu Long Nữ Ăn Hại
- Thánh Comment Dạo
- Cô Gái Vàng Trong Làng Tăng Cân
- Siêu Nhân Mê Drama
Xem thêm: Tham khảo thêm các biệt danh đặc biệt cho bạn thân
Những biệt danh bằng tiếng Anh hay nhất
Nếu bạn muốn tìm một biệt danh thật “chất” cho người thân yêu, bạn thân hay crush thì tiếng Anh chính là lựa chọn không thể bỏ qua. Những cái tên bằng tiếng Anh vừa ngắn gọn, dễ nhớ lại vừa mang nhiều ý nghĩa thú vị, có thể thể hiện tình cảm, sự hài hước hoặc cá tính riêng của người được đặt. Cùng khám phá ngay những biệt danh bằng tiếng Anh hay nhất dưới đây để chọn ra cái tên thật độc đáo và đáng yêu nhé!

💖 Biệt danh tiếng Anh ngọt ngào – dễ thương:
- Sweetie – Cưng ngọt ngào
- Honeybun – Cục mật nhỏ
- Snugglebug – Bọ ôm ấp (siêu dễ thương)
- Babe/Baby – Em yêu
- Pumpkin – Bé bí đỏ
- Cutie Pie – Bánh ngọt dễ thương
- Lovey Dovey – Tình cảm lắm luôn
- Sunshine – Ánh nắng đời tôi
- Dollface – Khuôn mặt búp bê
- Angel – Thiên thần
😎 Biệt danh tiếng Anh cá tính – cool ngầu:
- Boss – Đại ca
- Champ – Nhà vô địch
- Maverick – Kẻ nổi loạn
- Ace – Tay đỉnh
- Shadow – Cái bóng bí ẩn
- Viper – Rắn độc (chất chơi)
- Blaze – Ngọn lửa
- Storm – Cơn bão
- Hunter – Thợ săn
- Phoenix – Phượng hoàng hồi sinh
😂 Biệt danh tiếng Anh hài hước – lầy lội:
- Drama Queen – Bà hoàng drama
- Sleepyhead – Cái đầu ngái ngủ
- Smarty Pants – Người lúc nào cũng “biết tuốt”
- Goofball – Kẻ ngốc nghếch vui vẻ
- Snacc – Nhìn là muốn ăn (ám chỉ hấp dẫn)
- Waffles – Bé bánh nướng (nghe là thấy cute)
- Gremlin – Nhóc quậy phá
- Chatterbox – Máy nói liên tục
- Weirdo – Kẻ lập dị đáng yêu
- Nugget – Viên gà nhỏ
Biệt danh bằng tiếng Hàn hay nhất
Nếu bạn là fan Kpop, mê phim Hàn hay đơn giản chỉ muốn “đổi gió” cho mối quan hệ thêm thú vị, thì việc đặt biệt danh bằng tiếng Hàn là lựa chọn cực cool. Vừa lạ tai, vừa mang sắc thái dễ thương, ngọt ngào hoặc bá đạo tùy theo ý bạn muốn.

Biệt danh người yêu, crush là nam
Ny, crush tiếng Hàn là gì? Chồng yêu tiếng Hàn là gì? Đó là những câu hỏi mà rất nhiều bạn nữ thắc mắc và phân vân khi đặt biệt danh cho ny crush của mình bằng tiếng Hàn.
1. 여보 /yeo-bo/: Chồng yêu
2. 자기야 /ja-gi-ya/: Anh yêu
3. 애인 /ae-in/: Người yêu
4. 내 사랑 /nae sa-rang/: Tình yêu của em
5. 내꺼 /nae-kkeo/: Của em
6. 왕자님 /wang-ja-nim/: Hoàng tử
7. 서방님 /seo-bang-nim/: Chồng
8. 남친 /nam-jin/: Bạn trai
9. 내 첫사랑 /cheos-sa-rang/: Mối tình đầu của em
10. 핸섬 /hen-seom/: Đẹp trai
11. 호랑이 /ho-rang-i/: Hổ
12. 신랑 /sin-rang/: Tân lang
13. 곰돌이 /kom-dol-i/: Con gấu
14. 허니 /heo-ni/: Honey
15. 꺼벙이 /kko-bong-i/: Hâm
16. 바보 /ba-bo/: Ngốc
17. 배우자 /bae-u-ja/: Bạn đời
18. 빚 /bich/: Cục nợ
19. 내 사내 /nae sa-nae/: Người đàn ông của em
20. 남자 친구 /nam-ja jin-gu/: Bạn trai
21. 꽃미남 /kkoch-mi-nam/: Mỹ nam
22. 거인 /keo-in/: Người khổng lồ
23. 매니저 /mae-ni-jeo/: Người quản lý
24. 소유자 /so-yu-ja/: Người sở hữu
25. 내 이상형 /nae i-sang-hyung/: Mẫu người lý tưởng của em
26. 강심장 /kang-sim-jang/: Người mạnh mẽ
27. 달인 /dal-in/: Người giỏi nhất
Biệt danh hay bằng tiếng Hàn cho người yêu crush là nữ
Biệt danh dễ thương bằng tiếng Hàn cho ny crush nữ cũng nhận được rất nhiều sự quan tâm bởi họ muốn gọi bạn gái minh bằng những cái tên thân thương. Sau đây là các biệt danh mà bạn có thể tham khảo nhé.
1. 자기야 /ja-gi-ya/: Em yêu
2. 뚱뚱이 /ttong-ttong-i/: Mũm mĩm
3. 내 사랑 /nae sa-rang/: Tình yêu của anh
4. 애인 /ae-in/: Người yêu
5. 애기야 /ae-ki-ya/: Em bé
6. 내꺼 /nae-kkeo/: Của anh
7. 공주님 /gong-ju-nim/: Công chúa
8. 여보 /yeo-bo/: Vợ yêu
9. 여친 /yeo-jin/: Bạn gái
10. 예쁘 /ye-bbeu/: Xinh đẹp
11. 이쁘 /i-bbeu/: Xinh xắn
12. 사랑스러워 /sa-rang-seu-reo-wo/: Đáng yêu
13. 자그마 /ja-keu-ma/: Nhỏ nhắn
14. 우리아이 /u-ri-a-i/: Em bé của anh
15. 꼬마 /kko-ma/: Bé con
16. 고양이 /ko-yang-i/: Con mèo
17. 나비 /na-bi/: Mèo
18. 아가씨 /a-ga-ssi/: Tiểu thư
19. 아내 /a-nae/: Vợ
20. 빚 /bich/: Cục nợ
21. 천사 /jeon-sa/: Thiên thần
22. 허니 /heo-ni/: Honey
23. 딸기 /ddal-ki/: Dâu tây
24. 매니저 /mae-ni-jeo/: Người quản lý
25. 강아지 /kang-a-ji/: Cún con
26. 바보 /ba-bo/: Ngốc
27. 곰돌이 /kom-dol-i/: Con gấu
28. 배우자 /bae-u-ja/: Bạn đời
29. 내 아가씨 /nae a-ga-ssi/: Nữ hoàng của anh
30. 내 여자 /nae yeo-ja/: Người phụ nữ của anh
31. 꺼벙이 /kko-bong-i/: Hâm
32. 소유자 /so-yu-ja/: Người sở hữu
33. 내 첫사랑 /cheos-sa-rang/: Mối tình đầu của anh
34. 여자 친구 /yeo-ja jin-gu/: Bạn gái
35. 미인 /mi-in/: Mỹ nhân, người đẹp
36. 내 이상형 /nae i-sang-hyung/: Mẫu người lý tưởng của anh
37. 달인 /dal-in/: Người giỏi nhất
38. 독불장군 /sok-bul-jang-gun/: Người bướng bỉnh.
Biệt danh bằng tiếng Hàn hay cho bạn thân là nữ
Đặt tên biệt danh cho bạn thân là nữ bằng tiếng Hàn là xu hướng được giới trẻ yêu thích. Nó không chỉ làm cho tên của các bạn nữ thêm đặc biệt mà còn mang đến cảm giác sành điệu, hợp thời. Một số biệt danh hay bằng tiếng Hàn mà các bạn có thể lựa chọn:
1. 아영: A Young: Tên này có nghĩa là “tinh tế”
2. 애차/ 애라: Ae-Cha/Aera: Cô bé chan chứa tình yêu và tiếng cười
3. 아인: Ah-In: Người con gái có lòng nhân từ
4. 아라: Ara: Xinh đẹp và tốt bụng
5. 아름: Areum: Người con gái đẹp
6. 안정: Ahnjong: yên tĩnh, bình yên
7. 별: Byeol: Ngôi sao
8. 바람: Baram: Ngọn gió, mang sự mát lành
9. 빛나: Bitna: Tỏa sáng
10. 봄: Bom: Mùa xuân
11. 초히: Cho-Hee: Niềm vui tươi đẹp
12. 춘히: Choon Hee: Cô gái sinh ra vào mùa xuân
13. 출: Chul: Cứng rắn, sự chắc chắn
14. 정차: Chung Cha: Người con gái quý tộc
15. 대: Dea: Cô gái tuyệt vời
16. 다은: Da-eun: Cô gái tốt bụng
17. 의: Eui: Người luôn công bằng
18. 은애: Eun Ae: “ân sủng” và “tình yêu”
19. 은주: Eunjoo: Bông hoa nhỏ duyên dáng
20. 경희: Gyeonghui: Người con gái đẹp và có danh dự
21. 기: Gi: Người con gái dũng cảm
22. 하은: Ha Eun: Người tài năng, có lòng tốt
23. 해바라기: Haebaragi: Hoa hướng dương
24. 하늘: Haneul: Bầu trời tươi đẹp
25. 화영: Hwa Young/ Haw: bông hoa đẹp, trẻ trung
Biệt danh độc lạ cho bạn thân là nam bằng tiếng Hàn
Với bạn thân là nam, những biệt danh thường thường đem lại cảm giác thoải mái hơn, thân thiết hơn. Dưới đây là một vài biệt danh phổ biến bằng tiếng Hàn cho bạn thân nam được sử dụng nhiều nhé.
1. 대심: Dae Shim: Bộ óc vĩ đại
2. 현기: Hyun Ki: Khôn ngoan, sắc sảo
3. 강대: Kang Dae: Mạnh mẽ, hùng mạnh
4. 청희: Chung Hee: Chính trực, nghiêm túc
5. 석친: Seok Chin: Không thể lay chuyển
6. 상욱: Sang Ok: Khỏe mạnh
7. 용래: Yong Rae: Người hùng sắp tới
8. 원식: Won Sik: Chủ gia đình
9. 태양: Tae Yang: Ánh mặt trời
10. 동현: Dong Hyun: Đức hạnh
11. 하준: Ha Jun: Tuyệt vời, tài năng
12. 하윤: Ha Yoon: Tuyệt vời
13. 현우: Hyun Woo: Có đạo đức
14. 지후: Ji Hu: Trí tuệ, sau này
15. 지호: Ji Ho: Trí tuệ, vĩ đại
16. 지유: Ji Yoo : Trí tuệ, dồi dào
17. 준우: Jun Woo: Thần thánh, đẹp trai
18. 준서: Jun Seo: Đẹp trai, tốt bụng
19. 서준: Seo Jun: Tốt bụng, đẹp trai
20. 서윤: Seo Yun: Tốt lành, bóng bẩy
21. 상훈: Sang Hoon: Nhân từ, đẳng cấp
22. 성호: Sung Ho: Người kế thừa, vĩ đại
23. 성훈: Sung Hoon: Người kế nhiệm
24. 성진: Sung Jin: Người kế thừa vĩ đại
25. 성민: Sung Min: Nhẹ nhàng
26. 예준: Ye Jun: Tài năng, đẹp trai
27. 유준: Yu Jun: Can đảm, đẹp trai
28. 영호: Young Ho: Vĩnh cữu, vĩ đại
29. 영수: Young Soo: Vĩnh cửu, trường tồn
30. 영: Yeong: Can đảm, dũng mãnh, anh hùng.
Biệt danh chất, lạ bằng tiếng Nhật
Nếu như Hàn Quốc thu hút cả thế giới với làn sóng văn hóa Kpop còn Trung Quốc cuốn hút các bạn trẻ với các bộ phim ngôn tình cổ trang thì Nhật Bản là mảnh đất của các nhân vật hoạt hình anime vô cùng đặc sắc.
Chính sự nổi tiếng của thể loại này mà số lượng người yêu mến văn hóa Nhật Bản ngày càng nhiều, từ đó dẫn đến trào lưu đặt biệt danh theo tên tiếng Nhật ngày càng đông đảo.

Nickname cho người yêu, crush là nam
Đối với ny crush là nam, họ thường thích được gọi bằng những cái tên đơn giản hoặc là bằng những ấn tượng của đối phương về mình. Dưới đây là những biệt hiệu cho ny bằng tiếng Nhật mà các bạn gái thường sử dụng.
1. Hao Asakura
2. Amuro Ray
3. Ataru Moroboshi
4. Tōshirō Hitsugaya
5. Hayao Kakizaki
6. Kaworu Nagisa
7. Shinya Kogami
8. Hidetoshi Dekisugi
9. Hiro Takachiho
10. Shinn Asuka
11. Tadashi Hamada
12. Kyoya Hibari
13. Himura Kenshin
14. Gendo Ikari
15. Kakashi Hatake
16. Hikaru Ichijyo
17. Shikamaru Nara
18. Hayato Gokudera
19. Sena Kobayakawa
20. Daisuke Jigen
21. Ichigo Kurosaki
22. Keiichi Morisato
23. Yoichi Hiruma
24. Saito Hiraga
Biệt danh hay bằng tiếng Nhật cho người yêu crush là nữ
Đâu là những biệt danh bằng tiếng Nhật hay cho ny crush là nữ? Hãy cùng mình tìm hiểu những gợi ý dưới đây để biết được những tên tiếng Hàn dành cho bạn gái của mình nhé.
1. Haruko Haruhara
2. Aoi Yamada
3. Anna Kurauchi
4. Hitagi Senjougahara
5. Kotonoha Katsura
6. Ai Enma
7. Mahoro Andou
8. Aono Morimiya
9. Akari Akaza
10. Maki Umezaki
11. Himeko Inaba
12. Ika-Musume
13. Fuuko Ibuki
14. Kafuka Fuura
15. Hitoha Marui
16. Chizuru Minamoto
17. Futaba Marui
18. Chiaki Minami
19. Kana Minami
20. Mai Kawasumi
21. Hanyuu Furude
22. Kuro Kagami
23. Chiri Kitsu
Nick name bằng tiếng Nhật cho bạn thân là nữ
Dưới đây là danh sách một số biệt danh hay bằng tiếng Nhật dành cho bạn thân là nữ và ý nghĩa của nó để các bạn có thể dễ hình dung và lựa chọn cho mình một biệt hiệu nhé.
1. Gina: Biệt hiệu này có nghĩa là sinh ra đã mang đến những điều tốt đẹp nhất.
2. Haruhi: Biệt danh này có nghĩa là mùa của trăm hoa đua nở.
3. Mihoko: Con gái đáng yêu, cần được che chắn và yêu thương.
4. Momoko: Biệt danh này có nghĩa là hàng trăm quả đào
5. Nara: Biệt danh này được đặt theo tên loài hoa từ thiên đường, loài hoa thượng hạng từ xứ sở mộng mơ.
6. Naoko: Có nghĩa là sự đáng kính và phục tùng.
7. Akiko: Người con gái thuần khiết hoặc nghĩa là mùa thu đẹp lung linh.
8. Ayane: Có nghĩa là sự rộn ràng và tươi mới.
9. Sachiko: Đặt biệt danh này vì mong sự may mắn và hạnh phúc đến với con
10. Taka: Có nghĩa là một cô gái cao quý và đáng được tôn trọng.
11. Sayuri: Xinh đẹp tựa bông hoa
12. Yumi: Có nghĩa là một cây cung bắn cung xinh đẹp.
13. Miyuki: Có nghĩa là bông hoa tuyết xinh đẹp.
14. Seika: Có nghĩa là mùa hè tươi mát.
15. Seiko: Có nghĩa là một đứa trẻ chân thành.
16. Yuka: Có nghĩa là một ngôi sao sáng.
Nicknam cho bạn thân là nam bằng tiếng Nhật
Nếu như Hàn Quốc thu hút cả thế giới với làn sóng văn hoá Kpop thì Nhật Bản là mảnh đất của các nhân vật hoạt hình vô cùng độc đáo. Và việc đặt biệt danh cho bạn thân là nam bằng tiếng Nhật cũng là một ý tưởng khá hay ho nhé.
1. Chin: Đặt biệt danh này vì mong con trai sẽ là người vĩ đại, luôn thành công
2. Chiko: Có nghĩa là mũi tên, đặt biệt danh này vì mong bé làm việc gì cũng nhanh
3. Akimitsu: Có nghĩa là ánh sáng rực rỡ, đặt biệt danh này với ý muốn mong bé luôn thành công
4. Fumihito: Biệt danh này có nghĩa là lòng trắc ẩn
5. Ayumu: Biệt danh này có nghĩa là giấc mơ, ước mong con sẽ có được một cuộc sống hạnh phúc
6. Botan: Có nghĩa là cây hoa mẫu đơn, biểu tượng của danh dự và giàu có
7. Fumio: Biệt danh này có nghĩa là người con trai lễ độ, hòa nhã
8. Aman: Đặt biệt danh này với mong muốn an toàn, mong bé luôn được bảo bọc chở che
9. Dai: Nó có nghĩa là vĩ đại, mong con sẽ làm những việc vĩ đại giúp ích cho đời
10. Hayate: Có nghĩa là sự mạnh mẽ của gió
11. Hirohito: Người con trai mang tấm lòng từ bi, yêu thương và hay giúp đỡ những người xung quanh
12. Hideyoshi: Người con trai xuất sắc, tốt đẹp và đáng kính
13. Hiroshi: Biệt danh này có nghĩa là sự hào phóng
14. Hibiki: Biệt hiệu này mang ý nghĩa là âm thanh vang xa
15. Hinata: Mong con trai sẽ luôn hướng về phía mặt trời
Nickname tiếng Nhật cho bé gái
Ba mẹ đang muốn tìm những biệt danh cho con gái hay bằng tiếng Nhật? Có rất nhiều tên tiếng Nhật dễ thương cho bé gái trong danh sách sau đây nhé.
1. Akiko (アキコ): cô bé đẹp cả ngoại hình cũng như tính cách, tỏa sáng như mùa thu
2. Akina (アキナ): ấm áp, rực rỡ như những bông hoa nở vào mùa xuân
3. Ayame (あやめ): vẻ đẹp của loài hoa diên vĩ
4. Azami (あざみ): kiên cường, mạnh mẽ đối đầu với nghịch cảnh
5. Gin (ジン): kiêu sa, quý phái
6. Hanako (花子): hoa - xinh đẹp, dịu dàng
7. Haruko (ハルコ): xuân sinh - nghĩa là những cô bé sinh vào mùa xuân
8. Hasuko (ハスコ): nàng tiên bước ra từ hoa sen
9. Hiroko (ひろ子): đứa trẻ thơm thảo, rộng lượng
10. Ichiko (いちこ): nhạy cảm, thông thái, có tầm nhìn xa trông rộng
11. Jin (じん): người nhẹ nhàng, thông minh, lanh lợi, lịch sự
12. Kami (かみ): em bé thiên thần có trái tim mong manh, thuần khiết
13. Keiko (ケイコ): em bé dễ thương
14. Kimiko (キミコ): người con gái mang vẻ
15. Machiko (マチコ): nhánh cỏ may mắn
16. Mariko (マリコ): hướng đến cuộc sống cân bằng
17. Masa (マサ): luôn cố gắng theo đuổi ước mơ
18. Meiko (メイコ): cô bé có nét đẹp trong lành, tươi mới, tính cách mạnh mẽ.
19. Mika (ミカ): xinh xắn tựa Hằng Nga nơi cung trăng
20. Mineko (ミネコ): hiên ngang, bất khuất giữa đời, vững vàng trước mọi phong ba
21. Mizuka (みずか): xinh đẹp như vầng trăng
22. Murasaki (紫の): hoa oải hương
23. Nomi (のみ): hồn nhiên, vui tươi, hoạt bát, nhanh nhẹn
24. Ohara (大原): tấm lòng bao la, bát ngát, tính tình phóng khoáng, tự do
25. Ran (走った): khiêm nhường
26. Sakura (さくら): hoa đào, vẻ đẹp của mùa xuân
27. Sayo/Saio (さよ): vẻ đẹp tĩnh lặng của ban
28. Shino (しの): dịu êm, thân thiện, thanh cao, quý phái
29. Shizu (しず): cả đời an yên, hạnh phúc
30. Sizuka (しずか): cô bé đáng yêu, xinh đẹp, học giỏi, ngoan ngoãn
31. Sugi (杉): mạnh mẽ, luôn ngẩng cao đầu, bất khuất vươn lên
32. Suki (スキ): em bé dễ mến
33. Taki (タキ): tính cách dữ dội, thẳng thắn
34. Tama (タマ): ngọc ngà châu báu, báu vật của cha mẹ
35. Tamiko (タミコ): thân thiện, hoà đồng, hiếu thuận
36. Tani (谷): hồn nhiên, thuần khiết
37. Tatsu (たつ): luôn giúp đỡ mọi người
38. Tazu (たず): bảo bối của cha mẹ
39. Toku (トク): người con gái biết sống phải đạo, đặt tâm đức lên đầu.
40. Tomi (トミ): mong muốn con sống một cuộc đời đầy đủ, giàu sang, phú quý
41. Umeko (うめこ): hương vị núi rừng
42. Yasu (ヤス): mong con một đời an yên, hạnh phúc
43. Yon (よ): luôn toả sáng trong bất cứ hoàn cảnh nào
44. Yoko (ヨーコ): những điều tốt đẹp nhất cha mẹ dành cho con
45. Yori (より): người con gái luôn được mọi người yêu quý, tin tưởng
46. Yumi (ゆみ): cô bé trong trẻo, hồn nhiên, đáng yêu
47. Yumiko (ゆみこ): mạnh mẽ, kiên cường
48. Yuriko (ゆりこ): cô bé có vẻ đẹp dịu hiền, thanh thoát
49. Yuhi (ゆひ): đáng tin cậy
50. Yuuki (ゆうき): vẻ đẹp còn lưu lại đến tận cùng
Nickname cho bé trai bằng tiếng Nhật
Tên tiếng Nhật hay cho con trai ngày càng trở thành xu hướng và được nhiều ba mẹ lựa chọn bởi những đứa trẻ thường rất thích đọc những cuốn truyện tranh bằng tiếng Nhật. Vậy còn chần chừ gì nữa mà không đặt cho bé nhà mình nhỉ?
1. Aki: Lấp lánh mùa thu, Bright
2. Akihiro: Bright Hoàng tử
3. Akio: Thông minh cậu bé
4. Benjiro: Thư giãn, tận hưởng sự bình an
5 Chieko: Sự khôn ngoan và Grace
6. Hiroshi: Hào phóng
7. Hisoka: Bí ẩn
8. Hideaki: Tuyệt vời
9. Yori: Sự tự tin
10. Yoshe: Vâng, với sự tôn trọng
11. Yung: Tự do
12. Yuuta: Tuyệt vời, Big
13. Dai: Để tỏa sáng
14. Daichi: Grand con trai đầu lòng
15. Daiki: Rất có giá trị
16. Daisuke: Tuyệt vời giúp đỡ
17. Etsu: Hân hoan
18. Genkei: Được vinh danh
19. Tomo: Sự khôn ngoan
20. Tomoyo: Thông minh
21. Toru: Biển
Trên đây là tất cả những thông tin về cách đặt biệt danh hay. Hy vọng với những thông tin trên sẽ giúp các bạn lựa chọn được một cái tên phù hợp cho những người yêu thương nhé.
Đăng nhập
Bạn mới biết đến Chanh Tươi Review? Đăng ký
Chúng tôi sẽ gửi đường link lấy lại mật khẩu vào Email của bạn. Vui lòng nhập chính xác Email:
Bình luận 0 Bình luận
Chanh Tươi Review trân trọng mọi ý kiến đóng góp. Đánh giá của bạn có thể giúp hàng ngàn người khác đưa ra quyết định mua hàng chính xác. Xem chính sách bình luận .